Động từ bất quy tắc OUTLIE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTLIE (Nguyên thể - Infinitive của OUTLIE), V2 của OUTLIE (quá khứ đơn - Simple Past của OUTLIE) và V3 của OUTLIE (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTLIE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outlie
Nói dối quá đà
Cách chia động từ bất quy tắc outlie
| Động từ nguyên thể | Outlie |
| Quá khứ | Outlied |
| Quá khứ phân từ | Outlied |
| Ngôi thứ ba số ít | Outlies |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outlying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outlie
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outlie trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}