Động từ bất quy tắc OUTLEAP V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTLEAP (Nguyên thể - Infinitive của OUTLEAP), V2 của OUTLEAP (quá khứ đơn - Simple Past của OUTLEAP) và V3 của OUTLEAP (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTLEAP). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outleap
Nhảy cao hơn, xa hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outleap
| Động từ nguyên thể | Outleap |
| Quá khứ | Outleaped/Outleapt |
| Quá khứ phân từ | Outleaped/Outleapt |
| Ngôi thứ ba số ít | Outleaps |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outleaping |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outleap
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outleap trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}