Động từ bất quy tắc OUTLAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTLAY (Nguyên thể - Infinitive của OUTLAY), V2 của OUTLAY (quá khứ đơn - Simple Past của OUTLAY) và V3 của OUTLAY (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTLAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outlay
Tiêu pha tiền
Cách chia động từ bất quy tắc outlay
| Động từ nguyên thể | Outlay |
| Quá khứ | Outlaid |
| Quá khứ phân từ | Outlaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Outlays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outlaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outlay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outlay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}