Động từ bất quy tắc OUTGROW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTGROW (Nguyên thể - Infinitive của OUTGROW), V2 của OUTGROW (quá khứ đơn - Simple Past của OUTGROW) và V3 của OUTGROW (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTGROW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outgrow
Mọc nhanh hơn, phát triển nhanh hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outgrow
| Động từ nguyên thể | Outgrow |
| Quá khứ | Outgrew |
| Quá khứ phân từ | Outgrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Outgrows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outgrowing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outgrow
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outgrow trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}