Động từ bất quy tắc OUTFLY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTFLY (Nguyên thể - Infinitive của OUTFLY), V2 của OUTFLY (quá khứ đơn - Simple Past của OUTFLY) và V3 của OUTFLY (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTFLY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outfly
Bay cao hơn, bay xa hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outfly
| Động từ nguyên thể | Outfly |
| Quá khứ | |
| Quá khứ phân từ | |
| Ngôi thứ ba số ít | Outflys |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outflying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outfly
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outfly trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}