Động từ bất quy tắc OUTBREED V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTBREED (Nguyên thể - Infinitive của OUTBREED), V2 của OUTBREED (quá khứ đơn - Simple Past của OUTBREED) và V3 của OUTBREED (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTBREED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outbreed
Làm cho (động vật) giao phối xa (về họ, loài)
Cách chia động từ bất quy tắc outbreed
| Động từ nguyên thể | Outbreed |
| Quá khứ | |
| Quá khứ phân từ | |
| Ngôi thứ ba số ít | Outbreeds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outbreeding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outbreed
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outbreed trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}