BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc OUTBREED V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của OUTBREED (Nguyên thể - Infinitive của OUTBREED), V2 của OUTBREED (quá khứ đơn - Simple Past của OUTBREED) và V3 của OUTBREED (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTBREED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ outbreed

Cách chia động từ bất quy tắc outbreed

Động từ nguyên thể Outbreed
Quá khứ
Quá khứ phân từ
Ngôi thứ ba số ít Outbreeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outbreeding

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outbreed

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outbreed trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự