Động từ bất quy tắc OUTDO V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTDO (Nguyên thể - Infinitive của OUTDO), V2 của OUTDO (quá khứ đơn - Simple Past của OUTDO) và V3 của OUTDO (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTDO). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outdo
Vượt trội, giỏi hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outdo
| Động từ nguyên thể | Outdo |
| Quá khứ | Outdid |
| Quá khứ phân từ | Outdone |
| Ngôi thứ ba số ít | Outdoes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outdoing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outdo
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outdo trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}