Động từ bất quy tắc OUTBID V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTBID (Nguyên thể - Infinitive của OUTBID), V2 của OUTBID (quá khứ đơn - Simple Past của OUTBID) và V3 của OUTBID (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTBID). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outbid
Vượt hơn, trội hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outbid
| Động từ nguyên thể | Outbid |
| Quá khứ | Outbid |
| Quá khứ phân từ | Outbid |
| Ngôi thứ ba số ít | Outbids |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outbidding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outbid
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outbid trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}