Động từ bất quy tắc OFFSET V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OFFSET (Nguyên thể - Infinitive của OFFSET), V2 của OFFSET (quá khứ đơn - Simple Past của OFFSET) và V3 của OFFSET (quá khứ phân từ - Past Participle của OFFSET). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ offset
Bù lại, đền bù
(Ngành in) in ôpxet
Cách chia động từ bất quy tắc offset
| Động từ nguyên thể | Offset |
| Quá khứ | Offset |
| Quá khứ phân từ | Offset |
| Ngôi thứ ba số ít | Offsets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Offsetting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc offset
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc offset trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}