Động từ bất quy tắc MAKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MAKE (Nguyên thể - Infinitive của MAKE), V2 của MAKE (quá khứ đơn - Simple Past của MAKE) và V3 của MAKE (quá khứ phân từ - Past Participle của MAKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ make
Làm, chế tạo
Làm, gây ra (tiếng ồn, ...)
Làm cho (ai ...)
Cách chia động từ bất quy tắc make
| Động từ nguyên thể | Make |
| Quá khứ | Made |
| Quá khứ phân từ | Made |
| Ngôi thứ ba số ít | Makes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Making |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc make
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc make trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}