Động từ bất quy tắc LOSE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của LOSE (Nguyên thể - Infinitive của LOSE), V2 của LOSE (quá khứ đơn - Simple Past của LOSE) và V3 của LOSE (quá khứ phân từ - Past Participle của LOSE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ lose
Mất, thất lạc
Cách chia động từ bất quy tắc lose
| Động từ nguyên thể | Lose |
| Quá khứ | Lost |
| Quá khứ phân từ | Lost |
| Ngôi thứ ba số ít | Loses |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Losing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc lose
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc lose trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}