Động từ bất quy tắc LANDSLIDE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của LANDSLIDE (Nguyên thể - Infinitive của LANDSLIDE), V2 của LANDSLIDE (quá khứ đơn - Simple Past của LANDSLIDE) và V3 của LANDSLIDE (quá khứ phân từ - Past Participle của LANDSLIDE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ landslide
Lở (như đá lở từ trên núi xuống)
Thắng phiếu lớn (trong cuộc bầu cử)
Cách chia động từ bất quy tắc landslide
| Động từ nguyên thể | Landslide |
| Quá khứ | Landslid |
| Quá khứ phân từ | Landslid |
| Ngôi thứ ba số ít | Landslides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Landsliding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc landslide
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc landslide trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}