Động từ bất quy tắc LADE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của LADE (Nguyên thể - Infinitive của LADE), V2 của LADE (quá khứ đơn - Simple Past của LADE) và V3 của LADE (quá khứ phân từ - Past Participle của LADE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ lade
Chất hàng (lên tàu)
Cách chia động từ bất quy tắc lade
| Động từ nguyên thể | Lade |
| Quá khứ | Laded |
| Quá khứ phân từ | Laden/Laded |
| Ngôi thứ ba số ít | Lades |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Lading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc lade
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc lade trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}