Động từ bất quy tắc HEAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HEAVE (Nguyên thể - Infinitive của HEAVE), V2 của HEAVE (quá khứ đơn - Simple Past của HEAVE) và V3 của HEAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của HEAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ heave
Nhô lên, trào lên, căng phồng
Nhấp nhô (sóng, lồng ngực)
Cách chia động từ bất quy tắc heave
| Động từ nguyên thể | Heave |
| Quá khứ | Heaved/Hove |
| Quá khứ phân từ | Heaved/Hove |
| Ngôi thứ ba số ít | Heaves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Heaving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc heave
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc heave trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}