Động từ bất quy tắc HAMSTRING V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HAMSTRING (Nguyên thể - Infinitive của HAMSTRING), V2 của HAMSTRING (quá khứ đơn - Simple Past của HAMSTRING) và V3 của HAMSTRING (quá khứ phân từ - Past Participle của HAMSTRING). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ hamstring
Cắt gân kheo cho què
Cách chia động từ bất quy tắc hamstring
| Động từ nguyên thể | Hamstring |
| Quá khứ | Hamstrung |
| Quá khứ phân từ | Hamstrung |
| Ngôi thứ ba số ít | Hamstrings |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Hamstringing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc hamstring
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc hamstring trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}