Động từ bất quy tắc HALTERBREAK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của HALTERBREAK (Nguyên thể - Infinitive của HALTERBREAK), V2 của HALTERBREAK (quá khứ đơn - Simple Past của HALTERBREAK) và V3 của HALTERBREAK (quá khứ phân từ - Past Participle của HALTERBREAK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ halterbreak
Làm quen việc đeo dây ở cổ
Cách chia động từ bất quy tắc halterbreak
| Động từ nguyên thể | Halterbreak |
| Quá khứ | Halterbroke |
| Quá khứ phân từ | Halterbroken |
| Ngôi thứ ba số ít | Halterbreaks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Halterbreaking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc halterbreak
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc halterbreak trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}