BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc HAND-FEED V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của HAND-FEED (Nguyên thể - Infinitive của HAND-FEED), V2 của HAND-FEED (quá khứ đơn - Simple Past của HAND-FEED) và V3 của HAND-FEED (quá khứ phân từ - Past Participle của HAND-FEED). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ hand-feed

Cách chia động từ bất quy tắc hand-feed

Động từ nguyên thể Hand-feed
Quá khứ Hand-fed
Quá khứ phân từ Hand-fed
Ngôi thứ ba số ít Hand-feeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Hand-feeding

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc hand-feed

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc hand-feed trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự