Động từ bất quy tắc FRAUGHT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FRAUGHT (Nguyên thể - Infinitive của FRAUGHT), V2 của FRAUGHT (quá khứ đơn - Simple Past của FRAUGHT) và V3 của FRAUGHT (quá khứ phân từ - Past Participle của FRAUGHT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ fraught
(+ with) Chứa đầy (ví dụ: nguy hiểm, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc fraught
| Động từ nguyên thể | Fraught |
| Quá khứ | Fraught |
| Quá khứ phân từ | Fraught |
| Ngôi thứ ba số ít | Fraughts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Fraughting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc fraught
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc fraught trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}