Động từ bất quy tắc FORSWEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORSWEAR (Nguyên thể - Infinitive của FORSWEAR), V2 của FORSWEAR (quá khứ đơn - Simple Past của FORSWEAR) và V3 của FORSWEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của FORSWEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forswear
Thề bỏ, thề chừa
Cách chia động từ bất quy tắc forswear
| Động từ nguyên thể | forswear |
| Quá khứ | Forswore |
| Quá khứ phân từ | Forsworn |
| Ngôi thứ ba số ít | forswears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | forswearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forswear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forswear trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}