Động từ bất quy tắc FORBEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORBEAR (Nguyên thể - Infinitive của FORBEAR), V2 của FORBEAR (quá khứ đơn - Simple Past của FORBEAR) và V3 của FORBEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của FORBEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forbear
Nhịn, chịu đựng
Cách chia động từ bất quy tắc forbear
| Động từ nguyên thể | Forbear |
| Quá khứ | Forbore |
| Quá khứ phân từ | Forborne |
| Ngôi thứ ba số ít | Forbears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forbearing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forbear
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forbear trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ forbear
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ forbear
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ forbear ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ forbear ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: She _____ from making a decision.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ when faced with challenges.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He forbore to say anything at the meeting.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She does not forbore to express her opinion.