Động từ bất quy tắc FORBID V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của FORBID (Nguyên thể - Infinitive của FORBID), V2 của FORBID (quá khứ đơn - Simple Past của FORBID) và V3 của FORBID (quá khứ phân từ - Past Participle của FORBID). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ forbid
Cấm, ngăn cấm
Cách chia động từ bất quy tắc forbid
| Động từ nguyên thể | Forbid |
| Quá khứ | Forbade/Forbad |
| Quá khứ phân từ | Forbidden |
| Ngôi thứ ba số ít | Forbid |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Forbidding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc forbid
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc forbid trong các ngữ cảnh khác nhau.
Câu 1: Chọn dạng quá khứ của động từ forbid
Câu 2: Chọn dạng quá khứ phân từ của động từ forbid
Câu 3: Chọn dạng phủ định của động từ forbid ở hiện tại
Câu 4: Chọn dạng phủ định của động từ forbid ở quá khứ
Câu 5: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The teacher _____ the students to leave early.
Câu 6: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: They do not _____ him to go out at night.
Câu 7: Tìm lỗi sai trong câu: He forbade us to speak about the matter.
Câu 8: Tìm lỗi sai trong câu: She does not forbade him from attending the event.