Động từ bất quy tắc ZINC V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của ZINC (Nguyên thể - Infinitive của ZINC), V2 của ZINC (quá khứ đơn - Simple Past của ZINC) và V3 của ZINC (quá khứ phân từ - Past Participle của ZINC). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ zinc
Mạ kẽm
Cách chia động từ bất quy tắc zinc
| Động từ nguyên thể | Zinc |
| Quá khứ | Zinced/Zincked |
| Quá khứ phân từ | Zinced/Zincked |
| Ngôi thứ ba số ít | Zincs/Zincks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Zincking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc zinc
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc zinc trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}