Động từ bất quy tắc UNTHINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNTHINK (Nguyên thể - Infinitive của UNTHINK), V2 của UNTHINK (quá khứ đơn - Simple Past của UNTHINK) và V3 của UNTHINK (quá khứ phân từ - Past Participle của UNTHINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unthink
Ngừng suy nghĩ về điều gì
Đảo ngược ý kiến về điều gì
Cách chia động từ bất quy tắc unthink
| Động từ nguyên thể | Unthink |
| Quá khứ | Unthought |
| Quá khứ phân từ | Unthought |
| Ngôi thứ ba số ít | Unthinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unthinking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unthink
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unthink trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}