Động từ bất quy tắc UNTEACH V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNTEACH (Nguyên thể - Infinitive của UNTEACH), V2 của UNTEACH (quá khứ đơn - Simple Past của UNTEACH) và V3 của UNTEACH (quá khứ phân từ - Past Participle của UNTEACH). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unteach
Dạy điều ngược lại
Quên điều đã được dạy
Cách chia động từ bất quy tắc unteach
| Động từ nguyên thể | Unteach |
| Quá khứ | Untaught |
| Quá khứ phân từ | Untaught |
| Ngôi thứ ba số ít | Unteaches |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unteaching |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unteach
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unteach trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}