Động từ bất quy tắc UNFREEZE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của UNFREEZE (Nguyên thể - Infinitive của UNFREEZE), V2 của UNFREEZE (quá khứ đơn - Simple Past của UNFREEZE) và V3 của UNFREEZE (quá khứ phân từ - Past Participle của UNFREEZE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ unfreeze
Làm cho tan ra, làm cho chảy ra
Cách chia động từ bất quy tắc unfreeze
| Động từ nguyên thể | Unfreeze |
| Quá khứ | Unfroze |
| Quá khứ phân từ | Unfrozen |
| Ngôi thứ ba số ít | Unfreezes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Unfreezing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc unfreeze
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc unfreeze trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}