Động từ bất quy tắc TEST-DRIVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của TEST-DRIVE (Nguyên thể - Infinitive của TEST-DRIVE), V2 của TEST-DRIVE (quá khứ đơn - Simple Past của TEST-DRIVE) và V3 của TEST-DRIVE (quá khứ phân từ - Past Participle của TEST-DRIVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ test-drive
Cho (xe) chạy thử
Cách chia động từ bất quy tắc test-drive
| Động từ nguyên thể | Test-drive |
| Quá khứ | Test-drove |
| Quá khứ phân từ | Test-driven |
| Ngôi thứ ba số ít | Test-drives |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Test-driving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc test-drive
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc test-drive trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}