Động từ bất quy tắc SPIT V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của SPIT (Nguyên thể - Infinitive của SPIT), V2 của SPIT (quá khứ đơn - Simple Past của SPIT) và V3 của SPIT (quá khứ phân từ - Past Participle của SPIT). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ spit
Khạc, nhổ phun (từ miệng)
Cách chia động từ bất quy tắc spit
| Động từ nguyên thể | Spit |
| Quá khứ | Spat/Spit |
| Quá khứ phân từ | Spat/Spit |
| Ngôi thứ ba số ít | Spits |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Spitting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc spit
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc spit trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Sit | Sat | Sat |