Động từ bất quy tắc RETHINK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của RETHINK (Nguyên thể - Infinitive của RETHINK), V2 của RETHINK (quá khứ đơn - Simple Past của RETHINK) và V3 của RETHINK (quá khứ phân từ - Past Participle của RETHINK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ rethink
Suy tính lại, cân nhắc lại
Cách chia động từ bất quy tắc rethink
| Động từ nguyên thể | Rethink |
| Quá khứ | Rethought |
| Quá khứ phân từ | Rethought |
| Ngôi thứ ba số ít | Rethinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rethinking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc rethink
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc rethink trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}