BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc RETEAR V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của RETEAR (Nguyên thể - Infinitive của RETEAR), V2 của RETEAR (quá khứ đơn - Simple Past của RETEAR) và V3 của RETEAR (quá khứ phân từ - Past Participle của RETEAR). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ retear

Cách chia động từ bất quy tắc retear

Động từ nguyên thể Retear
Quá khứ Retore
Quá khứ phân từ Retorn
Ngôi thứ ba số ít Retears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Retearing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc retear

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc retear trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự