Động từ bất quy tắc REPAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REPAY (Nguyên thể - Infinitive của REPAY), V2 của REPAY (quá khứ đơn - Simple Past của REPAY) và V3 của REPAY (quá khứ phân từ - Past Participle của REPAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ repay
Trả lại, đáp lại, hoàn lại
Báo đáp, đền ơn
Cách chia động từ bất quy tắc repay
| Động từ nguyên thể | Repay |
| Quá khứ | Repaid |
| Quá khứ phân từ | Repaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Repays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Repaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc repay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc repay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}