BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc REPAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của REPAY (Nguyên thể - Infinitive của REPAY), V2 của REPAY (quá khứ đơn - Simple Past của REPAY) và V3 của REPAY (quá khứ phân từ - Past Participle của REPAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ repay

Cách chia động từ bất quy tắc repay

Động từ nguyên thể Repay
Quá khứ Repaid
Quá khứ phân từ Repaid
Ngôi thứ ba số ít Repays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Repaying

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc repay

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc repay trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự