Động từ bất quy tắc REGROW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REGROW (Nguyên thể - Infinitive của REGROW), V2 của REGROW (quá khứ đơn - Simple Past của REGROW) và V3 của REGROW (quá khứ phân từ - Past Participle của REGROW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ regrow
Mọc lại, lớn lên trở lại
Cách chia động từ bất quy tắc regrow
| Động từ nguyên thể | Regrow |
| Quá khứ | Regrew |
| Quá khứ phân từ | Regrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Regrows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Regrowing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc regrow
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc regrow trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}