Động từ bất quy tắc REGRIND V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REGRIND (Nguyên thể - Infinitive của REGRIND), V2 của REGRIND (quá khứ đơn - Simple Past của REGRIND) và V3 của REGRIND (quá khứ phân từ - Past Participle của REGRIND). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ regrind
Nghiền lại, tán lại
Cách chia động từ bất quy tắc regrind
| Động từ nguyên thể | Regrind |
| Quá khứ | Reground |
| Quá khứ phân từ | Reground |
| Ngôi thứ ba số ít | Regrinds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Regrinding |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc regrind
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc regrind trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}