Động từ bất quy tắc REEVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REEVE (Nguyên thể - Infinitive của REEVE), V2 của REEVE (quá khứ đơn - Simple Past của REEVE) và V3 của REEVE (quá khứ phân từ - Past Participle của REEVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ reeve
Luồn, xỏ (dây...)
Cách chia động từ bất quy tắc reeve
| Động từ nguyên thể | Reeve |
| Quá khứ | Reeved/Rove |
| Quá khứ phân từ | Reeved/Rove |
| Ngôi thứ ba số ít | Reeves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Reeving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc reeve
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc reeve trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}