Động từ bất quy tắc REDO V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của REDO (Nguyên thể - Infinitive của REDO), V2 của REDO (quá khứ đơn - Simple Past của REDO) và V3 của REDO (quá khứ phân từ - Past Participle của REDO). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ redo
Làm lại
Cách chia động từ bất quy tắc redo
| Động từ nguyên thể | Redo |
| Quá khứ | Redid |
| Quá khứ phân từ | Redone |
| Ngôi thứ ba số ít | Redoes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Redoing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc redo
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc redo trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}