BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc REAWAKE V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của REAWAKE (Nguyên thể - Infinitive của REAWAKE), V2 của REAWAKE (quá khứ đơn - Simple Past của REAWAKE) và V3 của REAWAKE (quá khứ phân từ - Past Participle của REAWAKE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ reawake

Cách chia động từ bất quy tắc reawake

Động từ nguyên thể Reawake
Quá khứ Reawoke
Quá khứ phân từ Reawaken
Ngôi thứ ba số ít Reawakes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Reawaking

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc reawake

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc reawake trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự