BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc OVERSPRING V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của OVERSPRING (Nguyên thể - Infinitive của OVERSPRING), V2 của OVERSPRING (quá khứ đơn - Simple Past của OVERSPRING) và V3 của OVERSPRING (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERSPRING). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ overspring

Cách chia động từ bất quy tắc overspring

Động từ nguyên thể Overspring
Quá khứ Oversprang/Oversprung
Quá khứ phân từ Oversprung
Ngôi thứ ba số ít Oversprings
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overspringing

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overspring

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overspring trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự