Động từ bất quy tắc OVERSPREAD V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERSPREAD (Nguyên thể - Infinitive của OVERSPREAD), V2 của OVERSPREAD (quá khứ đơn - Simple Past của OVERSPREAD) và V3 của OVERSPREAD (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERSPREAD). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overspread
Phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp
Cách chia động từ bất quy tắc overspread
| Động từ nguyên thể | Overspread |
| Quá khứ | Overspread |
| Quá khứ phân từ | Overspread |
| Ngôi thứ ba số ít | Overspreads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overspreading |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overspread
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overspread trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}