Động từ bất quy tắc OVERSOW V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERSOW (Nguyên thể - Infinitive của OVERSOW), V2 của OVERSOW (quá khứ đơn - Simple Past của OVERSOW) và V3 của OVERSOW (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERSOW). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ oversow
Gieo (giống, ...) lần nữa
Cách chia động từ bất quy tắc oversow
| Động từ nguyên thể | Oversow |
| Quá khứ | Oversowed |
| Quá khứ phân từ | Oversown/Oversowed |
| Ngôi thứ ba số ít | Oversows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Oversowing |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc oversow
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc oversow trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}