Động từ bất quy tắc OVERSLEEP V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERSLEEP (Nguyên thể - Infinitive của OVERSLEEP), V2 của OVERSLEEP (quá khứ đơn - Simple Past của OVERSLEEP) và V3 của OVERSLEEP (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERSLEEP). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ oversleep
Ngủ quá giờ, ngủ quá giấc
Cách chia động từ bất quy tắc oversleep
| Động từ nguyên thể | Oversleep |
| Quá khứ | Overslept |
| Quá khứ phân từ | Overslept |
| Ngôi thứ ba số ít | Oversleeps |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Oversleeping |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc oversleep
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc oversleep trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}