Động từ bất quy tắc OVERCOME V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERCOME (Nguyên thể - Infinitive của OVERCOME), V2 của OVERCOME (quá khứ đơn - Simple Past của OVERCOME) và V3 của OVERCOME (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERCOME). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overcome
Thắng, chiến thắng
Vượt qua, khắc phục (khó khăn, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc overcome
| Động từ nguyên thể | Overcome |
| Quá khứ | Overcame |
| Quá khứ phân từ | Overcome |
| Ngôi thứ ba số ít | Overcomes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overcoming |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overcome
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overcome trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}