Động từ bất quy tắc OVERCAST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OVERCAST (Nguyên thể - Infinitive của OVERCAST), V2 của OVERCAST (quá khứ đơn - Simple Past của OVERCAST) và V3 của OVERCAST (quá khứ phân từ - Past Participle của OVERCAST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ overcast
Quăng (lưới, dây câu) quá xa
Cách chia động từ bất quy tắc overcast
| Động từ nguyên thể | Overcast |
| Quá khứ | Overcast |
| Quá khứ phân từ | Overcast |
| Ngôi thứ ba số ít | Overcasts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overcasting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc overcast
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc overcast trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}