BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc OUTTELL V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của OUTTELL (Nguyên thể - Infinitive của OUTTELL), V2 của OUTTELL (quá khứ đơn - Simple Past của OUTTELL) và V3 của OUTTELL (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTTELL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ outtell

Cách chia động từ bất quy tắc outtell

Động từ nguyên thể Outtell
Quá khứ Outtold
Quá khứ phân từ Outtold
Ngôi thứ ba số ít Outtells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outtelling

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outtell

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outtell trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự