Động từ bất quy tắc OUTSWIM V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSWIM (Nguyên thể - Infinitive của OUTSWIM), V2 của OUTSWIM (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSWIM) và V3 của OUTSWIM (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSWIM). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outswim
Bơi giởi hơn
Cách chia động từ bất quy tắc outswim
| Động từ nguyên thể | Outswim |
| Quá khứ | Outswam |
| Quá khứ phân từ | Outswum |
| Ngôi thứ ba số ít | Outswims |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outswimming |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outswim
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outswim trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}