Động từ bất quy tắc OUTSPEAK V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của OUTSPEAK (Nguyên thể - Infinitive của OUTSPEAK), V2 của OUTSPEAK (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSPEAK) và V3 của OUTSPEAK (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSPEAK). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ outspeak
Nói nhiều hơn, nói to hơn
Nói thẳng, nói thật
Cách chia động từ bất quy tắc outspeak
| Động từ nguyên thể | Outspeak |
| Quá khứ | Outspoke |
| Quá khứ phân từ | Outspoken |
| Ngôi thứ ba số ít | Outspeaks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outspeaking |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outspeak
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outspeak trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}