BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc OUTSMELL V1, V2, V3 trong tiếng Anh

Ghi nhớ V1 của OUTSMELL (Nguyên thể - Infinitive của OUTSMELL), V2 của OUTSMELL (quá khứ đơn - Simple Past của OUTSMELL) và V3 của OUTSMELL (quá khứ phân từ - Past Participle của OUTSMELL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ

Nghĩa tiếng Việt của động từ outsmell

Cách chia động từ bất quy tắc outsmell

Động từ nguyên thể Outsmell
Quá khứ Outsmelled/Outsmelt
Quá khứ phân từ Outsmelled/Outsmelt
Ngôi thứ ba số ít Outsmells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outsmelling

Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc outsmell

Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc outsmell trong các ngữ cảnh khác nhau.

{{JSONTEST1}}

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự