Động từ bất quy tắc MISSPELL V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MISSPELL (Nguyên thể - Infinitive của MISSPELL), V2 của MISSPELL (quá khứ đơn - Simple Past của MISSPELL) và V3 của MISSPELL (quá khứ phân từ - Past Participle của MISSPELL). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ misspell
Viết sai chính tả
Cách chia động từ bất quy tắc misspell
| Động từ nguyên thể | Misspell |
| Quá khứ | Misspelled/Misspelt |
| Quá khứ phân từ | Misspelled/Misspelt |
| Ngôi thứ ba số ít | Misspells |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Misspelling |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc misspell
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc misspell trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}