Động từ bất quy tắc MISLAY V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MISLAY (Nguyên thể - Infinitive của MISLAY), V2 của MISLAY (quá khứ đơn - Simple Past của MISLAY) và V3 của MISLAY (quá khứ phân từ - Past Participle của MISLAY). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ mislay
Để thất lạc (giấy tờ, ...)
Cách chia động từ bất quy tắc mislay
| Động từ nguyên thể | Mislay |
| Quá khứ | Mislaid |
| Quá khứ phân từ | Mislaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Mislays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Mislaying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc mislay
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc mislay trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}