Động từ bất quy tắc MISCAST V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của MISCAST (Nguyên thể - Infinitive của MISCAST), V2 của MISCAST (quá khứ đơn - Simple Past của MISCAST) và V3 của MISCAST (quá khứ phân từ - Past Participle của MISCAST). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ miscast
Phân công (diễn viên) đóng vai không thích hợp
Chọn vai đóng không thích hợp
Cách chia động từ bất quy tắc miscast
| Động từ nguyên thể | Miscast |
| Quá khứ | Miscast |
| Quá khứ phân từ | Miscast |
| Ngôi thứ ba số ít | Miscasts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Miscasting |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc miscast
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc miscast trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}