Động từ bất quy tắc LIE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của LIE (Nguyên thể - Infinitive của LIE), V2 của LIE (quá khứ đơn - Simple Past của LIE) và V3 của LIE (quá khứ phân từ - Past Participle của LIE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ lie
Nằm, nằm nghỉ
Cách chia động từ bất quy tắc lie
| Động từ nguyên thể | Lie |
| Quá khứ | Lay |
| Quá khứ phân từ | Lain |
| Ngôi thứ ba số ít | Lies |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Lying |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc lie
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc lie trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}