Động từ bất quy tắc INWEAVE V1, V2, V3 trong tiếng Anh
Ghi nhớ V1 của INWEAVE (Nguyên thể - Infinitive của INWEAVE), V2 của INWEAVE (quá khứ đơn - Simple Past của INWEAVE) và V3 của INWEAVE (quá khứ phân từ - Past Participle của INWEAVE). Bảng động từ bất quy tắc chính xác, dễ học, dễ nhớ
Nghĩa tiếng Việt của động từ inweave
Dệt lẫn, dệt xen (cái này vào cái khác)
Cách chia động từ bất quy tắc inweave
| Động từ nguyên thể | Inweave |
| Quá khứ | Inwove/Inweaved |
| Quá khứ phân từ | Inwoven/Inweaved |
| Ngôi thứ ba số ít | Inweaves |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Inweaving |
Bài tập trắc nghiệm động từ bất quy tắc inweave
Bài tập sẽ giúp bạn học và nhớ các dạng của động từ bất quy tắc inweave trong các ngữ cảnh khác nhau.
{{JSONTEST1}}